take care of business

/teɪk kɛr əv ˈbɪznɪs/
Động từ
  1. (thành ngữ) Thực hiện thành công một nhiệm vụ hoặc một nhóm nhiệm vụ rất quan trọng để hoàn thành một mục tiêu chính.
    (idiomatic) To successfully perform a task or set of tasks which are very important for the accomplishment of a major objective.
  2. (Thành ngữ, uyển ngữ) Đi tiểu hoặc đại tiện.
    (idiomatic, euphemistic) To urinate or defecate.
    Từ đồng nghĩa:do one's business
🎬 Nghe “take care of business” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish