take care of business
/teɪk kɛr əv ˈbɪznɪs/Động từ
- (thành ngữ) Thực hiện thành công một nhiệm vụ hoặc một nhóm nhiệm vụ rất quan trọng để hoàn thành một mục tiêu chính.(idiomatic) To successfully perform a task or set of tasks which are very important for the accomplishment of a major objective.
- (Thành ngữ, uyển ngữ) Đi tiểu hoặc đại tiện.(idiomatic, euphemistic) To urinate or defecate.Từ đồng nghĩa:do one's business
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take care of business” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish